-
+

 

banner

banner

MỞ CỬA SHOWROOM: TỪ 8h - 21h. CHỦ NHẬT TỪ 8h30 - 20h.

HOTLINE: 08. 383 55452 – 383 76363

 | Giỏ hàng

zoomable
anh san pham

Dây nhôm trần xoắn dùng cho đường dây tải điện trên không A

Theo Cadivi | Xem thêm Dây cáp điện

Liên hệ

So sánh sản phẩm

Mua ngay

Còn hàng
 Ký hiệu : Theo TCVN là A; theo IEC & ASTM là AAC.
 
 Ký hiệu : Theo TCVN là A; theo IEC & ASTM là AAC.
- Tại các vùng ven biển hay các miền không khí có tính ăn mòn kim loại, dây nhôm trần sẽ được điền đầy mỡ trung tính chịu nhiệt có nhiệt độ chảy giọt không dưới 1200C .
- Tùy mức độ che phủ của mỡ , dây có các loại sau: A; A/Hz; A/Mz; AKP
ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CỦA DÂY A THEO TCVN 5064-94
  ( Technical characteristics of A comply with TCVN 5064-94):
 
Mã SP
Code
Mặt cắt
Danh định
Nominal
area
Số sợi/
Đkính sợi
Al
Structure
Đường kính tổng
Overall
diameter
Điện trở DC ở 20oC
DC res.
at 20OC
Lực kéo đứt
Breaking load
Khối lượng dây
không kể mỡ
Approx. weight
Khối lượng mỡ
(kg/km)
Grease weight
 
mm2
No/mm
mm
W /km
N
kg/km
Mz
Hz
AKP
2030101
14
7/1,60
4,80
2,0336
2674
38
0
2
1
2030102
16
7/1,70
5,10
1,8007
3021
43
0
3
1
2030103
25
7/2,13
6,40
1,1489
4500
68
0
4
1
2030104
35
7/2,51
7,50
0,8347
5913
95
0
6
2
2030105
50
7/3,00
9,00
0,5748
2797
135
0
9
3
2030106
70
7/3,55
10,7
0,4131
11288
189
0
12
4
2030107
95
19/2,52
12,6
0,3114
14784
258
6
18
10
2030108
120
19/2,80
14,0
0,2459
19890
321
8
23
13
2030109
120
37/2,03
14,2
0,2459
19890
329
12
24
16
2030110
125
37/2,10
14,7
0,2301
21250
352
13
25
17
2030111
150
19/3,15
15,8
0,1944
24420
407
9
28
17
2030112
160
37/2,30
16,1
0,1866
25433
423
15
30
20
2030113
185
19/3,50
17,5
0,1574
29832
502
12
35
20
2030114
185
37/2,52
17,6
0,1574
29832
503
18
36
24
2030115
200
37/2,60
18,2
0,1463
31446
540
19
39
26
2030116
240
19/4,00
20,0
0,1205
38192
656
15
46
27
2030117
240
37/2,84
19,9
0,1205
38192
644
23
46
31
2030118
250
37/2,90
20,3
0,1175
39160
672
24
48
32
2030119
250
61/2,30
20,7
0,1175
39160
698
30
51
36
2030120
300
37/3,15
22,1
0,1000
47569
793
28
57
38
2030121
315
37/3,30
23,1
0,0915
51970
865
31
62
41
2030122
315
61/2,59
23,3
0,0915
51970
885
39
64
46
2030123
325
37/3,35
23,5
0,0888
53556
896
32
64
43
2030124
325
61/2,60
23,4
0,0874
54413
892
39
65
46
2030125
350
37/3,45
24,2
0,0833
57057
851
34
68
46
2030126
350
61/2,70
24,3
0,0833
57057
876
42
70
50
2030127
400
37/3,66
25,6
0,0740
63420
1070
38
77
51
2030128
450
37/3,94
27,6
0,0642
71856
1240
45
89
59
2030129
450
61/3,00
27,0
0,0672
68681
1187
52
86
61
2030130
560
61/3,40
30,6
0,0529
89760
1525
66
111
79
2030131
750
61/3,95
35,6
0,0386
119584
2059
90
149
106
 
 
 
ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CỦA DÂY A THEO IEC 1089-91
( Technical characteristics of A comply with IEC 1089-91):
 

 

Mặt cắt
Danh định
Nominal
area
Số sợi/
Đkính sợi
Al
Structure
Đường kính tổng
Overall
diameter
Điện trở DC ở 20oC
DC res.
at 20OC
Lực kéo đứt
Breaking load
Khối lượng dây
không kể mỡ
Approx. weight
Khối lượng mỡ
(kg/km)
Grease weight
mm2
No/mm
mm

W /km

N
kg/km
Mz
Hz
AKP
10
7/1,35
41
2,8633
1950
28
0
2
1
16
7/1,71
5,1
1,7896
3040
44
0
3
1
25
7/2,13
6,4
1,1453
4500
69
0
4
1
40
7/2,70
8,1
0,7158
6800
110
0
7
2
63
7/3,39
10,2
0,4545
10390
174
0
11
4
100
19/2,59
12,9
0,2877
17000
278
6
19
11
125
19/2,89
14,5
0,2302
21250
346
8
24
14
160
19/3,27
18,3
0,1439
26400
442
10
31
18
200
19/2,66
18,3
0,1439
32000
553
13
38
22
250
19/4,09
20,5
0,1151
40000
691
16
48
28
315
37/3,29
23,0
0,0916
51970
874
31
62
41
400
37/3,71
26,0
0,0721
64000
1110
40
79
53
450
37/3,94
27,5
0,0641
72000
1252
45
89
59
500
37/4,15
29,0
0,0577
80000
1388
49
99
66
560
37/4,39
30,7
0,0515
89600
1552
55
111
74
630
61/3,63
32,6
0,0458
100800
1759
76
126
90
710
61/3,85
34,6
0,0407
113600
1978
85
142
101
800
61/4,09
36,8
0,0361
128000
2230
96
160
114
Đánh giá:
Thêm nhận xét

ma xac nhan

Sản phẩm cùng loại
Close

Đăng nhập

Khách hàng đã đăng ký

Quên mật khẩu ?

Khách hàng mới

Bạn là khách hàng mới và chưa có tài khoản tại Todimax? Vui lòng bỏ ra vài phút để đăng ký và trải nghiệm mua sắm online cùng Todimax

Đăng ký ngay!