-
+

 

banner

banner

MỞ CỬA SHOWROOM: TỪ 8h - 21h. CHỦ NHẬT TỪ 8h30 - 20h.

HOTLINE: 08. 383 55452 – 383 76363

 | Giỏ hàng

zoomable
anh san pham

Dây điện lực hạ thế CV

Theo Cadivi | Xem thêm Dây cáp điện

Liên hệ

So sánh sản phẩm

Mua ngay

Còn hàng

Dây điện lực ruột đồng  cách điện bằng nhựa PVC, dùng để truyền tải, phân phối điện , điều kiện lắp đặt cố định

 Dây điện lực ruột đồng  cách điện bằng nhựa PVC, dùng để truyền tải, phân phối điện , điều kiện lắp đặt cố định
- Ký hiệu : Dây điện lực ruột đồng ký hiệu là CV - Nhiệt độ làm việc dài hạn cho phép đối với dây là 70OC

 

CV - 450/750 V : TCVN 6610-3 loại ruột dẫn không cán ép chặt (NC)

 

Mặt cắt danh định   Nominal area
Kết cấu Contruction
Đường kính ruột dẫn  Conductor diameter *
Chiều dày cách điện  Insulation thickness
Đường kính tổng        Overall diameter *
Khối lượng dây           Weight *
Điện trở DC ở 20oC                   DC resistance at 20oC  
mm2
No/mm
mm
mm
mm
kg/km
W/km
1,5
7/0,52
1,56
0,7
2,96
21,1
12,1
2,5
7/0,67
2,01
0,8
3,61
33,3
7,41
4,0
7/0,85
2,55
0,8
4,15
49,2
4,61
6,0
7/1,04
3,12
0,8
4,72
69,7
3,08
10
7/1,35
4,05
1,0
6,05
116,3
1,83
16
7/1,70
5,10
1,0
7,10
175,7
1,15
25
7/2,14
6,42
1,2
8,82
276,1
0,727
35
7/2,52
7,56
1,2
9,96
372,9
0,524
50
19/1,80
9.00
1,4
11,80
511,9
0,387
70
19/2,14
10,70
1,4
13,50
706,9
0,268
95
19/2,52
12,60
1,6
15,80
976,7
0,193
120
37/2,03
14,21
1,6
17,41
1220,3
0,153
150
37/2,30
16,10
1,8
19,70
1565,4
0,124
185
37/2,52
17,64
2,0
21,64
1881,9
0,0991
240
61/2,25
20,25
2,2
24,65
2458,5
0,0754
300
61/2,52
22,68
2,4
27,48
3075,9
0,0601
400
61/2,90
26,10
2,6
31,30
4050,1
0,0470

 

 

 

CV - 450/750 V: TCVN 6610-3 loại ruột dẫn cán ép chặt (CC)
Mặt cắt danh định   Nominal area
Kết cấu Contruction
Đường kính ruột dẫn  Conductor diameter *
Chiều dày cách điện  Insulation thickness
Đường kính tổng        Overall diameter *
Khối lượng dây           Weight *
Điện trở DC ở 20oC                   DC resistance at 20oC  
mm2
No/mm
mm
mm
mm
kg/km
W/km
10
7/1,37
3,77
1,0
5,77
113,8
1,83
16
7/1,73
4,74
1,0
6,74
172,1
1,15
25
7/2,17
5,97
1,2
8,37
270,4
0,727
35
7/2,56
7,03
1,2
9,43
365,5
0,524
50
19/1,83
8,37
1,4
11,17
503,6
0,387
70
19/2,17
9,95
1,4
12,75
696,0
0,268
95
19/2,56
11,72
1,6
14,92
961,8
0,193
120
37/2,06
13,22
1,6
16,42
1204,4
0,153
150
37/2,33
14,97
1,8
18,57
1544,9
0,124
185
37/2,56
16,41
2,0
20,41
1857,3
0,0991
240
61/2,28
18,83
2,2
23,23
2428,8
0,0754
300
61/2,56
21,09
2,4
25,89
3039,1
0,0601
400
61/2,94
24,27
2,6
29,47
4002,7
0,0470
 
Đánh giá:
Thêm nhận xét

ma xac nhan

Sản phẩm cùng loại
Close

Đăng nhập

Khách hàng đã đăng ký

Quên mật khẩu ?

Khách hàng mới

Bạn là khách hàng mới và chưa có tài khoản tại Todimax? Vui lòng bỏ ra vài phút để đăng ký và trải nghiệm mua sắm online cùng Todimax

Đăng ký ngay!