-
+

 

banner

banner

MỞ CỬA SHOWROOM: TỪ 8h - 21h. CHỦ NHẬT TỪ 8h30 - 20h.

HOTLINE: 08. 383 55452 – 383 76363

 | Giỏ hàng

zoomable
anh san pham

Cáp điện lực hạ thế 1- 4 lõi, lõi, ruột đồng, cách điện PVC , vỏ PVC CVV – 0,6/1 KV

Theo Cadivi | Xem thêm Dây cáp điện

Liên hệ

So sánh sản phẩm

Mua ngay

Còn hàng

Công dụng : cáp điện lực 1 đến 4 lõi , ruột đồng, cách điện và vỏ bằng nhựa PVC, giáp 2 lớp băng kim loại bảo vệ, dùng để truyền tải, phân phối điện trong công nghiệp, cấp điện áp 0,6/1kV, tần số 50Hz , lắp đặt cố định

TỔNG QUAN :

        -     Công dụng : cáp điện lực 1 đến 4 lõi , ruột đồng, cách điện và vỏ bằng nhựa PVC, giáp 2 lớp băng kim loại bảo vệ, dùng để truyền tải, phân phối điện trong công nghiệp, cấp điện áp 0,6/1kV, tần số 50Hz , lắp đặt cố định 
     -    Nhiệt độ làm việc dài hạn cho phép đối với cáp là 70OC.
     -          Nhiệt độ cực đại cho phép khi ngắn mạch với thời gian không quá 5 giây 
*   140 oC , với mặt cắt lớn hơn 300mm2 .                
*   160 oC với mặt cắt nhỏ hơn hoặc bằng 300mm2 


Đặc tính kỹ thuật

 
CÁC ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CỦA CÁP CVV/DTA, RUỘT KHÔNG ÉP CHẶT:
                    ( Tech. Characteristics of CVV/DTA cable- NC conductor ):
 
      1-Loại 1 lõi giáp băng nhôm (1 core- double aluminum tape armour) CVV/DATA:
 
Mã SP
Code
Ruột dẫn-Conductor
Bề dày
cách điện
Insul. thickness
Bề dày
băng
Tape
thickness
Bề dày vỏ
 
Sheath thickness
Đường kính tổng
 
Overal dia.
Khối lượng cáp
 
Approx. weight
Đ. Trở DC ở 20OC
 
DC res. at 200C
(Max)
Mặt cắt
danh định
Nominal area
Kết cấu
Structure
Đ/kính
ruột dẫn
Conductor dia.
mm
N0/mm
mm
mm
mm
mm
mm
kg/km
W/km
1051211
11
7/1,40
4,20
1,0
0,5
1,8
14
325
1,71
1051212
14
7/1,60
4,80
1,0
0,5
1,8
14
371
1,33
1051213
16
7/1,70
5,10
1,0
0,5
1,8
15
395
1,15
1051214
22
7/2,00
6,00
1,2
0,5
1,8
16
490
0,84
1051215
25
7/2,14
6,42
1,2
0,5
1,8
16
530
0,727
1051216
30
7/2,30
6,90
1,2
0,5
1,8
17
579
0,635
1051217
35
7/2,52
7,56
1,2
0,5
1,8
18
650
0,524
1051218
38
7/2,60
7,80
1,2
0,5
1,8
18
677
0,497
1051219
50
19/1,80
9,00
1,4
0,5
1,8
19
828
0,387
1051220
60
19/2,00
10,00
1,4
0,5
1,8
20
960
0,309
1051221
70
19/2,14
10,70
1,4
0,5
1,8
21
1059
0,268
1051222
80
19/2,30
11,50
1,5
0,5
1,8
22
1189
0,234
1051223
95
19/2,52
12,60
1,6
0,5
1,8
23
1376
0,193
1051224
100
19/2,60
13,00
1,6
0,5
1,8
24
1444
0,184
1051225
120
19/2,80
14,00
1,6
0,5
1,8
25
1621
0,153
1051226
125
19/2,90
14,50
1,60
0,5
1,8
25
1713
0,147
1051227
150
37/2,30
16,10
1,8
0,5
1,8
27
2038
0,124
1051228
185
37/2,52
17,64
2,0
0,5
1,8
29
2393
0,0991
1051229
200
37/2,60
18,20
2,1
0,5
1,8
30
2533
0,0940
1051230
240
61/2,25
20,25
2,2
0,5
1,9
32
3042
0,0754
1051231
250
61/2,30
20,70
2,2
0,5
1,9
33
3187
0,0738
1051232
300
61/2,52
22,68
2,4
0,5
2,0
36
3766
0,0601
1051233
325
61/2,60
23,40
2,4
0,5
2,0
37
3970
0,0576
1051234
400
61/2,90
26,10
2,6
0,5
2,1
40
4841
0,0470
1051235
500
61/3,20
28,80
2,8
0,5
2,3
43
5818
0,0366
1051236
630
61/3,61
32,49
2,8
0,5
2,4
47
7227
0,0283
1051237
800
61/4,10
36,90
2,8
0,5
2,6
53
9129
0,0221
 
 
           2- Loại 2 lõi giáp băng thép ( 2 core-Double steel tape armour ) CVV/DSTA :
 
Mã SP
Code
Ruột dẫn-Conductor
Bề dày
cách điện
Insul. thickness
Bề dày
băng
Tape
thickness
Bề dày vỏ
 
Sheath thickness
Đường kính tổng
 
Overal dia.
Khối lượng cáp
 
Approx. weight
Đ. Trở DC ở 20OC
 
DC res. at 200C
(Max)
Mặt cắt
danh định
Nominal area
Kết cấu
Structure
Đ/kính
ruột dẫn
Conductor dia.
mm
N0/mm
mm
mm
mm
mm
mm
kg/km
W/km
1051305
3,5
7/0,80
2,40
1,0
0,2
1,8
16
429
5,30
1051306
4
7/0,85
2,55
1,0
0,2
1,8
16
449
4,61
1051307
5,5
7/1,00
3,00
1,0
0,2
1,8
17
513
3,40
1051308
6
7/1,04
3,12
1,0
0,2
1,8
17
531
3,08
1051309
8
7/1,20
3,60
1,0
0,2
1,8
18
606
2,31
1051310
10
7/1,35
4,05
1,0
0,2
1,8
19
683
1,83
1051311
11
7/1,40
4,20
1,0
0,2
1,8
20
710
1,71
1051312
14
7/1,60
4,80
1,0
0,2
1,8
21
823
1,33
1051313
16
7/1,70
5,10
1,0
0,2
1,8
21
768
1,15
1051314
22
7/2,00
6,00
1,2
0,2
1,8
23
977
0,84
1051315
25
7/2,14
6,42
1,2
0,2
1,8
24
1065
0,727
1051316
30
7/2,30
6,90
1,2
0,2
1,8
25
1171
0,635
1051317
35
7/2,52
7,56
1,2
0,2
1,8
27
1326
0,524
1051318
38
7/2,60
7,80
1,2
0,2
1,8
27
1385
0,497
1051319
50
19/1,80
9,00
1,4
0,2
1,8
30
1720
0,387
1051320
60
19/2,00
10,00
1,4
0,2
1,8
33
2054
0,309
1051321
70
19/2,14
10,70
1,4
0,2
1,8
34
2286
0,268
1051322
80
19/2,30
11,50
1,5
0,5
1,8
38
3041
0,234
1051323
95
19/2,52
12,60
1,6
0,5
1,8
41
3510
0,193
1051324
100
19/2,60
13,00
1,6
0,5
1,8
41
3670
0,184
1051325
120
19/2,80
14,00
1,6
0,5
1,8
44
4107
0,153
1051326
125
19/2,90
14,50
1,6
0,5
1,8
45
4349
0,147
1051327
150
37/2,30
16,10
1,8
0,5
1,8
49
5156
0,124
1051328
185
37/2,52
17,64
2,0
0,5
1,8
54
6094
0,0991
1051329
200
37/2,60
18,20
2,1
0,5
1,8
56
6487
0,0940
1051330
240
61/2,25
20,25
2,2
0,5
1,9
Đánh giá:
Thêm nhận xét

ma xac nhan

Sản phẩm cùng loại
Close

Đăng nhập

Khách hàng đã đăng ký

Quên mật khẩu ?

Khách hàng mới

Bạn là khách hàng mới và chưa có tài khoản tại Todimax? Vui lòng bỏ ra vài phút để đăng ký và trải nghiệm mua sắm online cùng Todimax

Đăng ký ngay!