-
+

 

banner

banner

MỞ CỬA SHOWROOM: TỪ 8h - 21h. CHỦ NHẬT TỪ 8h30 - 20h.

HOTLINE: 08. 383 55452 – 383 76363

 | Giỏ hàng

zoomable
anh san pham

Cáp điện kế 2 - 4 ruột đồng, cách điện XLPE - vỏ PVC ( DK-CXV – 0,6/1 KV )

Theo Cadivi | Xem thêm Dây cáp điện

Liên hệ

So sánh sản phẩm

Mua ngay

Còn hàng

Công dụng : cáp điện kế 2 đến 4 lõi , ruột đồng, cách điện XLPE và vỏ bằng PVC, dùng để truyền điện vào đồng hồ đo điện , tần số 50Hz, lắp đặt cố định.

Công dụng : cáp điện kế 2 đến 4 lõi , ruột đồng, cách điện XLPE và vỏ bằng PVC, dùng để truyền điện vào đồng hồ đo điện , tần số 50Hz, lắp đặt cố định.
- Nhiệt độ làm việc dài hạn cho phép đối với cáp là 90OC. 
- Nhiệt độ cực đại cho phép khi ngắn mạch với thời gian không quá 5 giây là 250 oC
CÁC ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CỦA CÁP DK-CXV-0,6/1 kV RUỘT KHÔNG ÉP THEO TIÊU CHUẨN TCVN 5935-95:
( Tech. Characteristics of DK-CXV-0,6/1kV cable- NC conductor- TCVN 5935-95 ):
 1- Loại 2 lõi ( 2 core ) DK-CXV-0,6/1kV cable- TCVN 5935-95  :
 

 

Ruột dẫn-Conductor
Bề dày
cách điện
 
Insul.
thickness
Bề dày vỏ
 
 
Sheath
thickness
Đ. Kính
tổng
 
Overall
diameter
Kh.lượng cáp
 
Approx.
weight
Đ. Trở DC
ở 20O
DC res.
at 20OC (max)
Mặt cắt
Danh định
Nominal
area
Kết cấu
Structure
Đ/kính
Ruột dẫn
Cond.
diameter
mm2
N0 /mm
mm
mm
mm
mm
Kg/km

W/km

3,5
1/2,10
2,10
0,7
1,8
11,7
215
5,13
3,5
7/0,80
2,40
0,7
1,8
12,3
232
5,30
4
1/2,25
2,25
0,7
1,8
12,0
231
4,48
4
7/0,85
2,55
0,7
1,8
12,6
248
4,61
5
1/2,50
2,50
0,7
1,8
12,5
260
3,63
5
7/0,95
2,85
0,7
1,8
13,2
281
3,69
5,5
1/2,65
2,65
0,7
1,8
12,8
278
3,23
5,5
7/1,00
3,00
0,7
1,8
13,5
299
3,40
6
1/2,76
2,76
0,7
1,8
13,0
292
2,98
6
7/1,04
3,12
0,7
1,8
13,7
313
3,08
7
1/3,00
3,00
0,7
1,8
13,5
323
2,52
7
7/1,13
3,39
0,7
1,8
14,3
347
2,61
8
1/3,20
3,20
0,7
1,8
13,9
351
2,22
8
7/1,20
3,60
0,7
1,8
14,7
375
2,31
10
7/1,35
4,05
0,7
1,8
15,6
439
1,83
11
7/1,40
4,20
0,7
1,8
15,9
462
1,71
14
7/1,60
4,80
0,7
1,8
17,1
559
1,33
16
7/1,70
5,10
0,7
1,8
17,1
498
1,15
22
7/2,00
6,00
0,9
1,8
19,7
664
0,84
25
7/2,14
6,42
0,9
1,8
20,5
739
0,727
30
7/2,30
6,90
0,9
1,8
21,5
830
0,635
35
7/2,52
7,56
0,9
1,8
22,8
964
0,524
38
7/2,60
7,80
1,0
1,8
23,7
1027
0,497
50
19/1,80
9,00
1,0
1,8
26,1
1283
0,387
60
19/2,00
10,00
1,0
1,8
28,1
1537
0,309
70
19/2,14
10,70
1,1
1,8
29,9
1744
0,268

 

 2-Loại 3 lõi (3 core ) DK-CXV-0,6/1kV cable- TCVN 5935-95  :
 

 

Ruột dẫn-Conductor
Bề dày
cáchđiện
 
Insul.
thickness
Bề dày vỏ
 
 
Sheath
thickness
Đ. Kính
tổng
 
Overall
diameter
Kh.lượng cáp
 
Approx.
weight
Đ. Trở DC
ở 20O
DC res.
at 20OC (max)
Mặt cắt
Danh định
Nominal
area
Kết cấu
Structure
Đ/kính
Ruột dẫn
Cond.
diameter
mm2
N0 /mm
mm
mm
mm
mm
Kg/km

W/km

3,5
1/2,10
2,10
0,7
1,8
12,2
252
5,13
3,5
7/0,80
2,40
0,7
1,8
12,9
271
5,30
4
1/2,25
2,25
0,7
1,8
12,6
273
4,48
4
7/0,85
2,55
0,7
1,8
13,2
291
4,61
5
1/2,50
2,50
0,7
1,8
13,1
310
3,63
5
7/0,95
2,85
0,7
1,8
13,9
334
3,69
5,5
1/2,65
2,65
0,7
1,8
13,4
334
3,23
5,5
7/1,00
3,00
0,7
1,8
14,2
356
3,40
6
1/2,76
2,76
0,7
1,8
13,7
351
2,98
6
7/1,04
3,12
0,7
1,8
14,4
375
3,08
7
1/3,00
3,00
0,7
1,8
14,2
393
2,52
7
7/1,13
3,39
0,7
1,8
15,0
419
2,61
8
1/3,20
3,20
0,7
1,8
14,6
429
2,22
8
7/1,20
3,60
0,7
1,8
15,5
455
2,31
10
7/1,35
4,05
0,7
1,8
16,4
538
1,83
11
7/1,40
4,20
0,7
1,8
16,8
567
1,71
14
7/1,60
4,80
0,7
1,8
18,1
694
1,33
16
7/1,70
5,10
0,7
1,8
18,1
662
1,15
22
7/2,00
6,00
0,9
1,8
20,9
890
0,84
25
7/2,14
6,42
0,9
1,8
21,8
995
0,727
30
7/2,30
6,90
0,9
1,8
22,8
1123
0,635
35
7/2,52
7,56
0,9
1,8
24,3
1312
0,524
38
7/2,60
7,80
1,0
1,8
25,2
1400
0,497
50
19/1,80
9,00
1,0
1,8
27,8
1760
0,387
60
19/2,0
10,00
1,0
1,8
30,0
2120
0,309
70
19/2,14
10,70
1,1
1,9
32,1
2426
0,268

 

 

3-Loại 4 lõi ( 4 core ) DK-CXV-0,6/1kV cable- TCVN 5935-95   :
 

 

Ruột dẫn-Conductor
Bề dày
cáchđiện
 
Insul.
thickness
Bề dày vỏ
 
 
Sheath
thickness
Đ. Kính
tổng
 
Overall
diameter
Kh.lượng cáp
 
Approx.
weight
Đ. Trở DC
ở 20O
DC res.
at 20OC (max)
Mặt cắt
Danh định
Nominal
area
Kết cấu
Structure
Đ/kính
Ruột dẫn
Cond.
diameter
mm2
N0 /mm
mm
mm
mm
mm
Kg/km

W/km

3,5
1/2,10
2,10
0,7
1,8
13,1
303
5,13
3,5
7/0,80
2,40
0,7
1,8
13,9
325
5,30
4
1/2,25
2,25
0,7
1,8
13,5
329
4,48
4
7/0,85
2,55
0,7
1,8
14,2
351
4,61
5
1/2,50
2,50
0,7
1,8
14,1
376
3,63
5
7/0,95
2,85
0,7
1,8
15,0
404
3,69
5,5
1/2,65
2,65
0,7
1,8
14,5
406
Đánh giá:
Thêm nhận xét

ma xac nhan

Sản phẩm cùng loại
Close

Đăng nhập

Khách hàng đã đăng ký

Quên mật khẩu ?

Khách hàng mới

Bạn là khách hàng mới và chưa có tài khoản tại Todimax? Vui lòng bỏ ra vài phút để đăng ký và trải nghiệm mua sắm online cùng Todimax

Đăng ký ngay!