-
+

 

banner

banner

MỞ CỬA SHOWROOM: TỪ 8h - 21h. CHỦ NHẬT TỪ 8h30 - 20h.

HOTLINE: 08. 383 55452 – 383 76363

 | Giỏ hàng

zoomable
anh san pham

Cáp Trung Thế Treo Có Màn Chắn Ruột Dẫn Có Vỏ

Theo Cadivi | Xem thêm Dây cáp điện

Liên hệ

So sánh sản phẩm

Mua ngay

Còn hàng
Cấu tạo cáp (Cable structure):
 

 

1.       Ruột dẫn: ruột dẫn xoắn đồng tâm không cán ép chặt được xoắn từ các sợi đồng cứng, nhôm cứng hoặc là loại dây nhôm lõi thép (As), có hoặc không có chống thấm ruột dẫn.
Type of Conductor: Concentric-Lay-Stranded non-compacted composed from hard draw copper wires, hard draw aluminum wires or as Aluminum conductor steel reinforce (As), with or without water blocking material.
 
2.       Màn chắn ruột: là một lớp bọc bằng vât liệu bán dẫn.
Conductor screen: semi-conductive extruded layer.
 

 

3.       Lớp cách điện: bằng XLPE.
Insulation layer: XLPE.
 

 

4.       Vỏ bọc bên ngoài:bằng PVC hoặc HDPE
Oversheath: PVC or HDPE.

Đặc tính kỹ thuật

 
 

 

Mặt cắt
Nominal area
Cấu tạoruột dẫn
Structure
Điện trở DC lớn nhất ở 200C
DC res.at 200C (max)
Lực kéo đứt nhỏ nhất
Breaking load (min)
Chiều dày cách điện
Insulation thickness
Chiều dày vỏ
 Sheath thickness
Đường kính tổng *
Overall diameter
Khối lượng cáp (Weight of cable) *
Chiều dài cáp
Length on drum
CX1V; CX1V/
WB
CX1E;
CX1E/
WB
AX1V;
AX1V/
WB
AX1E;
AX1E/
WB
Đồng
Copper
Nhôm
Al
Đồng
Copper
Nhôm
Al
mm2
No/mm
W/km
W/km
N
N
mm
mm
mm
kg/km
kg/km
kg/km
kg/km
km
16
7/1,70
1,15
1,91
6031
3021
5,5
1,5
20,70
486
436
387
337
1,00
25
7/2,14
0,727
1,200
9463
4500
5,5
1,5
22,02
604
551
447
394
1,00
35
7/2,52
0,524
0,868
13141
5913
5,5
1,6
23,36
732
672
514
454
1,00
50
19/1,80
0,387
0,641
17455
8198
5,5
1,6
24,80
890
826
588
524
1,00
70
19/2,14
0,268
0,443
27115
11288
5,5
1,7
26,70
1128
1054
701
627
1,00
95
19/2,52
0,193
0,320
37637
14784
5,5
1,8
28,80
1432
1348
840
756
1,00
120
37/2,03
0,153
0,253
46845
19890
5,5
1,8
30,41
1705
1616
953
864
1,00
150
37/2,30
0,124
0,206
55151
24420
5,5
1,9
32,50
2082
1982
1116
1016
1,00
185
37/2,52
0,0991
0,164
73303
29832
5,5
1,9
34,04
2405
2299
1246
1140
1,00
240
61/2,25
0,0754
0,125
93837
39522
5,5
2,0
36,85
3020
2900
1495
1375
1,00
300
61/2,52
0,0601
0,100
107422
50190
5,5
2,1
39,48
3669
3533
1756
1620
0,75
400
61/2,90
0,0470
0,0778
144988
63420
5,5
2,2
43,10
4686
4531
2153
1998
0,75
500
61/3,20
0,0366
0,0617
186409
78420
5,5
2,3
46,00
5585
5411
2501
2327
0,50
630
61/3,61
0,0283
0,0469
232550
100800
5,5
2,5
50,09
6960
6754
3034
2828
0,50

 

 
* Các giá trị gần đúng (Approximate values)
 
GHI CHÚ: đối với các cáp trung thế treo có ruột dẫn là Dây nhôm lõi thép (As/ACSR) bọc cách điện XLPE, không vỏ hoặc có vỏ đề nghị liên hệ trực tiếp với CADIVI để biết thêm thông tin.
NOTE: For MV overhead cables which conductor is Aluminum conductor steel reinforce (As/ACSR) - XLPE Insulated - unsheathed or sheathed, please contact CADIVI for more information.
Đánh giá:
Thêm nhận xét

ma xac nhan

Sản phẩm cùng loại
Close

Đăng nhập

Khách hàng đã đăng ký

Quên mật khẩu ?

Khách hàng mới

Bạn là khách hàng mới và chưa có tài khoản tại Todimax? Vui lòng bỏ ra vài phút để đăng ký và trải nghiệm mua sắm online cùng Todimax

Đăng ký ngay!