-
+

 

banner

banner

MỞ CỬA SHOWROOM: TỪ 8h - 21h. CHỦ NHẬT TỪ 8h30 - 20h.

HOTLINE: 08. 383 55452 – 383 76363

 | Giỏ hàng

zoomable
anh san pham

Cáp trung thế treo cấp điện áp 24 kV

Theo Cadivi | Xem thêm Dây cáp điện

Liên hệ

So sánh sản phẩm

Mua ngay

Còn hàng
Tổng quan:
-     Cáp trung thế treo dùng để truyền tải, phân phối điện, cấp điện áp 12/20(24) kV hoặc 12,7/22(24) kV, tần số 50Hz , lắp đặt trên cột.

 

   Tổng quan:
-     Cáp trung thế treo dùng để truyền tải, phân phối điện, cấp điện áp 12/20(24) kV hoặc 12,7/22(24) kV, tần số 50Hz , lắp đặt trên cột.
-     Nhiệt độ làm việc dài hạn cho phép đối với cáp là 90OC.
-     Nhiệt độ cực đại cho phép khi ngắn mạch là 250 oC, với thời gian không quá 5 giây.
 Loại có cách điện dày 3 mm, không có màn chắn ruột
1.       Non-conductor screen, insulation thickness is 3 mm
 
Mặt cắt
Nominal area
 
Cấu tạo ruột dẫn
Structure
 
Điện trở DC lớn nhất ở 200C
DC resistance at 200C (max)
Lực kéo đứt nhỏ nhất của ruột dẫn
Minimum breaking load of conductor
Chiều dày cách điện
Insulation
thickness
Đường kính tổng *
Overall diameter
Kh.lượng cáp (Weight of cable) *
Chiều dài cáp
Length on drum
CX
AX
Đồng
Copper
Nhôm
Al
Đồng
Copper
Nhôm
Al
mm2
No/mm
W/km
W/km
N
N
mm
mm
kg/km
kg/km
W/km
16
7/1,70
1,15
1,91
6031
3021
3,0
11,10
215
116
1,00
25
7/2,14
0,727
1,200
9463
4500
3,0
12,42
312
155
1,00
35
7/2,52
0,524
0,868
13141
5913
3,0
13,56
411
194
1,00
50
19/1,80
0,387
0,641
17455
8198
3,0
15,00
544
243
1,00
70
19/2,14
0,268
0,443
27115
11288
3,0
16,70
741
315
1,00
95
19/2,52
0,193
0,320
37637
14784
3,0
18,60
999
407
1,00
120
37/2,03
0,153
0,253
46845
19890
3,0
20,21
1244
492
1,00
150
37/2,30
0,124
0,206
55151
24420
3,0
22,10
1571
605
1,00
185
37/2,52
0,0991
0,164
73303
29832
3,0
23,64
1867
707
1,00
240
61/2,25
0,0754
0,125
93837
39522
3,0
26,25
2417
892
1,00
300
61/2,52
0,0601
0,100
107422
50190
3,0
28,68
3002
1089
1,00
400
61/2,90
0,0470
0,0778
144988
63420
3,0
32,10
3933
1400
0,75
500
61/3,20
0,0366
0,0617
186409
78420
3,0
34,80
4758
1673
0,75
630
61/3,61
0,0283
0,0469
232550
100800
3,0
38,49
6012
2086
0,50

 

 

 

2.       Loại có cách điện dày 5,5 mm, không có màn chắn ruột
2.       Non-conductor screen, insulation thickness is 5,5 mm
 
Mặt cắt
Nominal area
 
Cấu tạo ruột dẫn
Structure
 
Điện trở DC lớn nhất ở 200C
DC resistance at 200C (max)
Lực kéo đứt nhỏ nhất của ruột dẫn
Minimum breaking load of conductor
Chiều dày cách điện
Insulation
thickness
Đường kính tổng *
Overall diameter
Kh.lượng cáp(Weight of cable)*
Chiều dài cáp
Length on drum
CX
AX
Đồng
Copper
Nhôm
Al
Đồng
Copper
Nhôm
Al
mm2
No/mm
W/km
W/km
N
N
mm
mm
kg/km
kg/km
km
16
7/1,70
1,15
1,91
6031
3021
5,5
16,10
314
215
1,00
25
7/2,14
0,727
1,200
9463
4500
5,5
17,42
420
263
1,00
35
7/2,52
0,524
0,868
13141
5913
5,5
18,56
527
310
1,00
50
19/1,80
0,387
0,641
17455
8198
5,5
20,00
671
369
1,00
70
19/2,14
0,268
0,443
27115
11288
5,5
21,70
880
453
1,00
95
19/2,52
0,193
0,320
37637
14784
5,5
23,60
1151
560
1,00
120
37/2,03
0,153
0,253
46845
19890
5,5
25,21
1408
656
1,00
150
37/2,30
0,124
0,206
55151
24420
5,5
27,10
1749
783
1,00
185
37/2,52
0,0991
0,164
73303
29832
5,5
28,64
2055
896
1,00
240
61/2,25
0,0754
0,125
93837
39522
5,5
31,25
2625
1100
1,00
300
61/2,52
0,0601
0,100
107422
50190
5,5
33,68
3227
1314
1,00
400
61/2,90
0,0470
0,0778
144988
63420
5,5
37,10
4183
1650
0,75
500
61/3,20
0,0366
0,0617
186409
78420
5,5
39,80
5027
1943
0,50
630
61/3,61
0,0283
0,0469
232550
100800
5,5
43,49
6308
2382
0,50

 

* Các giá trị gần đúng (Approximate values)


Đánh giá:
Thêm nhận xét

ma xac nhan

Sản phẩm cùng loại
Close

Đăng nhập

Khách hàng đã đăng ký

Quên mật khẩu ?

Khách hàng mới

Bạn là khách hàng mới và chưa có tài khoản tại Todimax? Vui lòng bỏ ra vài phút để đăng ký và trải nghiệm mua sắm online cùng Todimax

Đăng ký ngay!